ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đồ gia dụng" (1件)
đồ gia dụng

日本語
名家庭用品
mua sắm đồ gia dụng
家庭用品を購入する
類語検索結果 "đồ gia dụng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đồ gia dụng" (1件)
mua sắm đồ gia dụng
家庭用品を購入する
